Học tiếng Anh qua game — chọn hạng, chơi vài phút, nhớ từ lâu hơn học chay. Cụm động từ, giới từ, từ vựng TOEIC và IELTS theo chủ đề, thi đấu bảng xếp hạng cùng bạn bè.
Đoán nghĩa cụm động từ — Phrasal Dojo(Phrasal Verbs) give up, put off, run into, get over — 50 cụm động từ người bản xứ dùng thay cho từ sách vở. "look" thì biết, "look after" và "look into" thì hai nghĩa khác hẳn.
Điền đúng giới từ — In On At(Preposition Fill) interested ___ music, good ___ math, arrive ___ the airport — in, at, on hay to? Lỗi sai nhiều nhất của người Việt khi viết email tiếng Anh, luyện bằng số lượng.
Chọn đúng collocation — Make or Do(Collocation Match) make a decision hay do a decision? take a photo, pay attention, heavy rain — 50 cụm từ đi với nhau mà người bản xứ nói không cần nghĩ; nói sai họ vẫn hiểu nhưng biết ngay là người nước ngoài.
Từ vựng TOEIC văn phòng — Office 600+(TOEIC Office) invoice, deadline, reimburse, quarterly — 60 từ xuất hiện đi xuất hiện lại trong Part 5 và Part 7, xếp theo tình huống công sở: tuyển dụng, họp, email, tài chính.
Từ vựng IELTS học thuật — Band 6.5+(IELTS Academic) significant, allocate, mitigate, prevalent — 60 từ Academic Word List hay gặp trong Reading và cần có trong Writing Task 2, xếp theo chủ đề: môi trường, giáo dục, công nghệ, xã hội.
Nghe hiểu tiếng Anh ở sân bay — Boarding Now(Airport English) "Did you pack this bag yourself?" "Your flight has been delayed" — 50 câu nhân viên check-in, hải quan và loa sân bay nói nhanh, nói tắt; hiểu kịp để không đứng hình giữa hàng người.
Học từ vựng thi chứng chỉ AWS — AWS Flash SRS(AWS Exam Vocab) massive, throughput, idempotent, mission-critical — 190 từ hay gặp nhất trong đề thi AWS Certified, học bằng flashcard lặp lại ngắt quãng (spaced repetition): nhớ chắc thì giãn ngày ôn ra xa, hay quên thì quay lại sớm hơn.