Trang chủ › Danh sách game › Đoán nghĩa cụm động từĐoán nghĩa cụm động từ(Phrasal Verbs ) give up, put off, run into, get over — 50 cụm động từ người bản xứ dùng thay cho từ sách vở. "look" thì biết, "look after" và "look into" thì hai nghĩa khác hẳn.
Chủ đề: Từ vựng · Giao tiếp · Kiểu chơi: trắc nghiệm · 5 hạng
Các hạng trong game Hạng ruồi — 10 cụm nghe mỗi ngày: thức dậy, bật đèn, tìm đồ, ra ngoàiHạng gà — 10 cụm sinh hoạt: đón con, mặc áo, trông nhà, hết sữa, gọi lạiHạng lông — 10 cụm đi làm, đi học: hoãn họp, tới muộn, máy hỏng, từ chối lời mờiHạng nhẹ — 10 cụm hay gặp trong email và họp: điều tra, tiếp quản, sao lưu, bắt kịpHạng trung — 10 cụm khó đoán nghĩa từ chữ: chịu đựng, coi thường, thoát tội, hoá ra làMột số từ có trong bài wake up(/weɪk ˈʌp/) — thức giấcget up(/ɡet ˈʌp/) — ra khỏi giườngturn on(/tɜːn ˈɒn/) — bật (đèn, máy)turn off(/tɜːn ˈɒf/) — tắt (đèn, máy)look for(/ˈlʊk fɔː/) — tìm kiếmgive up(/ɡɪv ˈʌp/) — từ bỏ, bỏ cuộcsit down(/sɪt ˈdaʊn/) — ngồi xuốngstand up(/stænd ˈʌp/) — đứng lêncome back(/kʌm ˈbæk/) — quay trở lạigo out(/ɡəʊ ˈaʊt/) — ra ngoài (đi chơi, hẹn hò)pick up(/pɪk ˈʌp/) — đón (ai), nhặt lênput on(/pʊt ˈɒn/) — mặc vào, đội vàoTổng cộng 50 mục, chia thành 5 hạng.
Game cùng chủ đề Bảng xếp hạng · Tất cả 13 game