Trang chủ › Danh sách game › Học từ vựng tiếng Anh trong đề thi AWSHọc từ vựng tiếng Anh trong đề thi AWS (AWS Exam Vocab) Từ vựng tiếng Anh trong đề thi AWS Certified: massive, throughput, idempotent, mission-critical. 206 từ hay gặp nhất, học bằng flashcard lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) — nhớ chắc thì giãn ngày ôn ra xa, hay quên thì quay lại sớm hơn.
Chủ đề: Từ vựng · Chứng chỉ · Đi làm · Kiểu chơi: thẻ ghi nhớ · 206 từ · đi làm
Các hạng trong game Cấp A2 — Nền tảng — 20 từ/cụm từ mức A2 trong đề thi AWSCấp B1 — Trung cấp — 58 từ/cụm từ mức B1 trong đề thi AWSCấp B2 — Trung cao cấp — 82 từ/cụm từ mức B2 trong đề thi AWSCấp C1 — Nâng cao — 46 từ/cụm từ mức C1 trong đề thi AWSMột số từ có trong bài automatically /ˌɔːtəˈmætɪkli/ — tự độngat least /æt liːst/ — ít nhấtbackup /ˈbækʌp/ — sao lưusimplest /ˈsɪmplɪst/ — đơn giản nhấtcost /kɒst/ — chi phí, số tiền phải trảstore /stɔː/ — lưu trữ, cất dữ liệu lạiallow /əˈlaʊ/ — cho phép, để cho làmchoose /tʃuːz/ — chọn, lựa ra một phương ánincrease /ɪnˈkriːs/ — tăng lên, làm nhiều hơnreduce /rɪˈdjuːs/ — giảm bớt, làm ít điremove /rɪˈmuːv/ — bỏ đi, gỡ ra khỏi hệ thốngavailable /əˈveɪləbl/ — sẵn sàng dùng đượcTổng cộng 206 mục, chia thành 4 hạng.
Game cùng chủ đề Bảng xếp hạng · Tất cả 40 game