Học từ vựng tiếng Anh trong đề thi AWS (AWS Exam Vocab)

Từ vựng tiếng Anh trong đề thi AWS Certified: massive, throughput, idempotent, mission-critical. 206 từ hay gặp nhất, học bằng flashcard lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) — nhớ chắc thì giãn ngày ôn ra xa, hay quên thì quay lại sớm hơn.

Chủ đề: Từ vựng · Chứng chỉ · Đi làm · Kiểu chơi: thẻ ghi nhớ · 206 từ · đi làm

Các hạng trong game

Một số từ có trong bài

Tổng cộng 206 mục, chia thành 4 hạng.

Game cùng chủ đề

Bảng xếp hạng · Tất cả 40 game