Hạng lông — complement / compliment, lie / lay, rise / raise, economic / economical, sensible / sensitive — sai một chữ là câu đổi nghĩa
Hạng nhẹ — historic / historical, ensure / insure, farther / further, elicit / illicit, alternate / alternative — gặp trên báo và trong email công việc
Hạng trung — imply / infer, precede / proceed, personal / personnel, discreet / discrete, continual / continuous — người đi làm viết tiếng Anh cũng vấp
Một số từ có trong bài
affect(/əˈfekt/) — ảnh hưởng đến (động từ)
effect(/ɪˈfekt/) — kết quả, tác động (danh từ)
lose(/luːz/) — đánh mất, thua (động từ)
loose(/luːs/) — lỏng, rộng, không chặt (tính từ)
advice(/ədˈvaɪs/) — lời khuyên (danh từ)
advise(/ədˈvaɪz/) — khuyên ai đó (động từ)
borrow(/ˈbɒr.əʊ/) — vay, mượn từ người khác (động từ)