Trang chủ › Danh sách game › Từ vựng TOEIC văn phòngTừ vựng TOEIC văn phòng(TOEIC Office ) invoice, deadline, reimburse, quarterly — 60 từ xuất hiện đi xuất hiện lại trong Part 5 và Part 7, xếp theo tình huống công sở: tuyển dụng, họp, email, tài chính.
Chủ đề: Từ vựng · TOEIC · Đi làm · Kiểu chơi: trắc nghiệm · 6 hạng · đi làm
Các hạng trong game Hạng ruồi — Tuyển dụng & nhân sự: applicant, résumé, promotion, payrollHạng gà — Họp & lịch làm việc: agenda, postpone, minutes, deadlineHạng lông — Email & giao tiếp công sở: attach, confirm, regarding, follow upHạng nhẹ — Mua bán & dịch vụ khách hàng: invoice, refund, warranty, in stockHạng trung — Tài chính & kế toán: budget, revenue, reimburse, fiscal, auditHạng nặng — Văn phòng & cơ sở vật chất, từ hay bị bẫy: comply, eligible, tentative, thoroughMột số từ có trong bài applicant(/ˈæplɪkənt/) — người nộp đơn, ứng viên (n.)résumé(/ˈrezjumeɪ/) — sơ yếu lý lịch, CV (n.)interview(/ˈɪntəvjuː/) — buổi phỏng vấn (n.)qualification(/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/) — bằng cấp, trình độ chuyên môn (n.)hire(/haɪə(r)/) — tuyển dụng, thuê (v.)promotion(/prəˈməʊʃn/) — sự thăng chức (n.)retire(/rɪˈtaɪə(r)/) — nghỉ hưu (v.)benefits(/ˈbenɪfɪts/) — phúc lợi, chế độ đãi ngộ (n.)payroll(/ˈpeɪrəʊl/) — bảng lương, việc trả lương (n.)supervisor(/ˈsuːpəvaɪzə(r)/) — người giám sát, cấp trên trực tiếp (n.)agenda(/əˈdʒendə/) — chương trình họp (n.)postpone(/pəˈspəʊn/) — hoãn lại, dời sang sau (v.)Tổng cộng 60 mục, chia thành 6 hạng.
Game cùng chủ đề Bảng xếp hạng · Tất cả 13 game