Trang chủ › Danh sách game › Luyện phản xạ nói tiếng AnhLuyện phản xạ nói tiếng Anh(Speaking Reflex ) Đề tiếng Việt, bạn nói câu tiếng Anh ra miệng trong 60 giây — 20 hạng từ A1 lên C1, lọc được theo trình độ. Bí thì có gợi ý mẫu câu, nói xong thì tự chấm.
Chủ đề: Ngữ pháp · Giao tiếp · Phản xạ · Kiểu chơi: nói ra miệng · 20 hạng · A1→C1
Các hạng trong game Cấp 1 (A1) — First Words — be — giới thiệu bản thân, trạng thái, nơi chốnCấp 2 (A1) — Daily Routine — Hiện tại đơn — do/does, trạng từ tần suất, lịch trìnhCấp 3 (A1) — My World — There is/are, have, sở hữu cách, số nhiềuCấp 4 (A1) — Right Now — Hiện tại tiếp diễn + can/can’tCấp 5 (A1) — Yesterday — Quá khứ đơn — was/were, động từ bất quy tắc, didn’tCấp 6 (A2) — What's Next — Tương lai — will, be going to, lịch hẹn đã chốtCấp 7 (A2) — Better or Best — So sánh — hơn, nhất, as…as, too/enoughCấp 8 (A2) — So Far — Hiện tại hoàn thành — ever, never, just, already, yet, for/sinceCấp 9 (A2) — Must and Should — Khuyên & bắt buộc — should, have to, must, don’t have toCấp 10 (A2) — Nicely Put — Nói lịch sự — Could you, Would you mind, I’d like, Shall ICấp 11 (B1) — What If — Câu điều kiện loại 0, 1, 2 — if, unless, as long asCấp 12 (B1) — Back Then — Quá khứ tiếp diễn, used to, quá khứ hoàn thànhCấp 13 (B1) — Get It Done — Câu bị động — be + V3, have/get something doneCấp 14 (B1) — He Said — Câu tường thuật — said, told, asked, lùi thìCấp 15 (B1) — The One That — Mệnh đề quan hệ — who, which, that, where, whoseCấp 16 (B2) — Too Late Now — Tiếc nuối — điều kiện loại 3, wish, should haveCấp 17 (B2) — Verb Pairs — Động từ + V-ing / to V, make – let – get someone doCấp 18 (B2) — Best Guess — Suy đoán — must be, can’t be, might have, be supposed toCấp 19 (C1) — Sound Sharp — Nhấn mạnh & nói khéo — đảo ngữ, chẻ câu, nói giảmCấp 20 (C1) — Native Pace — Nói như người bản xứ — nhượng bộ, so sánh kép, thành ngữ hay gặpMột số từ có trong bài I'm a student. — Tôi là sinh viên.This is my friend, Nam. — Đây là bạn tôi, Nam.She isn't a teacher. — Cô ấy không phải giáo viên.I'm twenty-five. — Tôi hai mươi lăm tuổi.We're from Vietnam. — Chúng tôi đến từ Việt Nam.It's hot today. — Hôm nay trời nóng.My name is Linh. — Tên tôi là Linh.They're tired. — Họ mệt rồi.He isn't at home. — Anh ấy không có ở nhà.Nice to meet you. — Rất vui được gặp bạn.I go to work at seven. — Tôi đi làm lúc bảy giờ.She drinks coffee every morning. — Cô ấy uống cà phê mỗi sáng.Tổng cộng 200 mục, chia thành 20 hạng.
Game cùng chủ đề Bảng xếp hạng · Tất cả 13 game