Đoán nghĩa thành ngữ tiếng Anh(English Idioms)
break a leg không phải gãy chân, piece of cake không phải bánh — 50 thành ngữ nghe hằng ngày trong phim và phòng họp, dịch từng chữ là hiểu sai hết.
Chủ đề: Từ vựng · Giao tiếp · Kiểu chơi: trắc nghiệm · 5 hạng
Các hạng trong game
- Hạng ruồi — 10 câu nghe nhiều nhất trong phim: piece of cake, break a leg, hit the sack
- Hạng gà — 10 câu tán gẫu hằng ngày: out of the blue, speak of the devil, get cold feet
- Hạng lông — 10 câu ở lớp và chỗ làm: the ball is in your court, go the extra mile, miss the boat
- Hạng nhẹ — 10 câu ít lộ nghĩa hơn: cut to the chase, play it by ear, back to the drawing board
- Hạng trung — 10 câu phòng họp: touch base, on the same page, move the goalposts, cut corners
Một số từ có trong bài
- piece of cake(/piːs əv ˈkeɪk/) — rất dễ, dễ như ăn kẹo
- break a leg(/breɪk ə ˈleɡ/) — chúc may mắn (trước buổi diễn)
- hit the sack(/hɪt ðə ˈsæk/) — đi ngủ
- under the weather(/ˌʌn.də ðə ˈweð.ə/) — hơi mệt, không khoẻ
- once in a blue moon(/wʌns ɪn ə bluː ˈmuːn/) — hiếm khi, năm thì mười hoạ
- spill the beans(/spɪl ðə ˈbiːnz/) — lỡ miệng tiết lộ bí mật
- cost an arm and a leg(/kɒst ən ɑːm ənd ə ˈleɡ/) — đắt cắt cổ
- bite the bullet(/baɪt ðə ˈbʊl.ɪt/) — cắn răng làm việc khó chịu
- call it a day(/kɔːl ɪt ə ˈdeɪ/) — nghỉ, hôm nay làm đến đây thôi
- hang in there(/hæŋ ˈɪn ðeə/) — cố lên, đừng bỏ cuộc
- hit the nail on the head(/hɪt ðə neɪl ɒn ðə ˈhed/) — nói chính xác, đúng trọng tâm
- kill two birds with one stone(/kɪl tuː bɜːdz wɪð wʌn ˈstəʊn/) — một công đôi việc
Tổng cộng 50 mục, chia thành 5 hạng.
Game cùng chủ đề
Bảng xếp hạng · Tất cả 13 game