Trang chủ › Danh sách game › Từ vựng IELTS học thuậtTừ vựng IELTS học thuật(IELTS Academic ) significant, allocate, mitigate, prevalent — 60 từ Academic Word List hay gặp trong Reading và cần có trong Writing Task 2, xếp theo chủ đề: môi trường, giáo dục, công nghệ, xã hội.
Chủ đề: Từ vựng · IELTS · Kiểu chơi: trắc nghiệm · 6 hạng
Các hạng trong game Hạng ruồi — Từ nối & lập luận: consequently, whereas, nevertheless, albeitHạng gà — Môi trường: sustainable, emission, deplete, mitigate, ecosystemHạng lông — Giáo dục & xã hội: curriculum, compulsory, disparity, welfare, cohesionHạng nhẹ — Công nghệ & kinh tế: automation, allocate, subsidy, surplus, obsoleteHạng trung — Sức khoẻ & khoa học: prevalent, sedentary, hypothesis, empirical, correlationHạng nặng — Động từ học thuật band cao: undermine, exacerbate, facilitate, perpetuate, underpinMột số từ có trong bài significant(/sɪɡˈnɪfɪkənt/) — đáng kể, quan trọng (adj.)consequently(/ˈkɒnsɪkwəntli/) — do đó, hậu quả là (adv.)furthermore(/ˌfɜːðəˈmɔː(r)/) — hơn nữa, ngoài ra (adv.)whereas(/weərˈæz/) — trong khi đó, còn (conj.)nevertheless(/ˌnevəðəˈles/) — tuy nhiên, dù vậy (adv.)hence(/hens/) — vì vậy, bởi thế (adv.)notably(/ˈnəʊtəbli/) — đáng chú ý là, đặc biệt là (adv.)predominantly(/prɪˈdɒmɪnəntli/) — chủ yếu, phần lớn (adv.)arguably(/ˈɑːɡjuəbli/) — có thể nói là, có lẽ (adv.)albeit(/ɔːlˈbiːɪt/) — mặc dù, dù rằng (conj.)sustainable(/səˈsteɪnəbl/) — bền vững (adj.)emission(/ɪˈmɪʃn/) — khí thải, sự phát thải (n.)Tổng cộng 60 mục, chia thành 6 hạng.
Game cùng chủ đề Bảng xếp hạng · Tất cả 13 game