Trang chủ › Danh sách game › Xe tăng nghe bắn từ tiếng AnhXe tăng nghe bắn từ tiếng Anh (Listen Tank) Luyện nghe từ vựng tiếng Anh: bia rơi xuống không hiện chữ, máy đọc từ lên, bạn chọn đúng nghĩa để bắn. 1000 từ thông dụng, nghe lại bao nhiêu lần cũng được — chữa đúng cái tật đọc hiểu tốt mà nghe không ra.
Chủ đề: Từ vựng · Arcade · Luyện nghe · Kiểu chơi: arcade · luyện nghe · 1000 từ
Các hạng trong game Hạng 1 · Người & chào hỏi — 100 từ về gia đình, bạn bè, tính cách và chuyện làm quenHạng 2 · Nhà cửa & việc nhà — 100 từ về phòng ốc, đồ đạc, đồ dùng và chuyện dọn dẹp hằng ngàyHạng 3 · Ăn uống — 100 từ về món ăn, nguyên liệu, cách nấu và chuyện gọi món ở quánHạng 4 · Thời gian & lịch hẹn — 100 từ về giờ giấc, thứ, tháng, mùa và chuyện hẹn gặp đúng giờHạng 5 · Đi lại & du lịch — 100 từ về đường sá, xe cộ, sân bay, khách sạn và chuyện hỏi đườngHạng 6 · Mua sắm & tiền bạc — 100 từ về cửa hàng, giá cả, thanh toán, ngân hàng và quần áoHạng 7 · Sức khoẻ & cơ thể — 100 từ về bộ phận cơ thể, triệu chứng, bệnh viện và thói quen sốngHạng 8 · Học hành & máy tính — 100 từ về lớp học, bài vở, thi cử và chuyện dùng máy tính hằng ngàyHạng 9 · Công việc & công sở — 100 từ về công ty, họp hành, hợp đồng, lương thưởng và nhà máyHạng 10 · Cảm xúc & thời tiết — 100 từ để nói cảm giác, nêu ý kiến, và mở chuyện bằng thời tiếtMột số từ có trong bài name /neɪm/ — tênfriend /frend/ — bạn bèfamily /ˈfæm.əl.i/ — gia đìnhmother /ˈmʌð.ər/ — mẹfather /ˈfɑː.ðər/ — bốparents /ˈpeə.rənts/ — bố mẹbrother /ˈbrʌð.ər/ — anh trai, em traisister /ˈsɪs.tər/ — chị gái, em gáison /sʌn/ — con traidaughter /ˈdɔː.tər/ — con gáichild /tʃaɪld/ — đứa trẻbaby /ˈbeɪ.bi/ — em bé sơ sinhTổng cộng 1000 mục, chia thành 10 hạng.
Game cùng chủ đề Bảng xếp hạng · Tất cả 26 game