Trang chủ › Danh sách game › Từ vựng tiếng Anh thành thạo C2Từ vựng tiếng Anh thành thạo C2 (Vocabulary C2) Bậc cao nhất khung CEFR, cho người đã đọc sách tiếng Anh thoải mái: 300 từ chia 10 hạng, mỗi hạng 30 từ. Từ hiếm trong văn viết, chữ trang trọng thay chữ thường, cặp dễ lẫn như imply / infer và flout / flaunt, thành ngữ văn chương, thuật ngữ tu từ.
Chủ đề: Trình độ CEFR · Từ vựng · Kiểu chơi: trắc nghiệm · 10 hạng · C2
Các hạng trong game Hạng 1 — Từ hiếm trong văn viết — Từ hiếm trong văn viết: ostensibly, tantamount, salientHạng 2 — Chữ trang trọng thay chữ thường — Nâng cấp câu chữ: commence, ascertain, deem, endeavourHạng 3 — Sắc thái khen chê — Sắc thái xấu - tốt: scathing, lucid, banal, astuteHạng 4 — Tả điều trừu tượng — Chữ cho ý khó gọi tên: fleeting, poignant, futile, arduousHạng 5 — Cặp dễ lẫn kinh điển — Cặp dễ lẫn ở bậc cao: elicit/illicit, prescribe/proscribeHạng 6 — Cặp dễ lẫn nâng cao — Bẫy của người giỏi: imply / infer, militate / mitigate, flout / flauntHạng 7 — Thành ngữ bản xứ — Thành ngữ & lối nói bản xứ: hedge your bets, par for the courseHạng 8 — Thành ngữ văn chương — Gặp trong sách báo: a Pyrrhic victory, the lion share, a red herringHạng 9 — Văn phong & giọng điệu — Văn phong & giọng điệu: euphemism, irony, rhetoric, connotationHạng 10 — Thuật ngữ tu từ & phê bình — Gọi tên thủ pháp: simile, satire, prose, syntax, verbatimMột số từ có trong bài ostensibly /ɒˈstensəbli/ — bề ngoài thì là (thực chất không hẳn) (trạng từ)tantamount /ˈtæntəmaʊnt/ — chẳng khác nào, tương đương với (tính từ)salient /ˈseɪliənt/ — nổi bật, đáng chú ý nhất (tính từ)cogent /ˈkəʊdʒənt/ — chặt chẽ và thuyết phục (lập luận) (tính từ)spurious /ˈspjʊəriəs/ — nguỵ tạo, giả mạo bề ngoài hợp lý (tính từ)specious /ˈspiːʃəs/ — nghe xuôi tai nhưng sai (tính từ)tenuous /ˈtenjuəs/ — mong manh, lỏng lẻo (liên hệ) (tính từ)innocuous /ɪˈnɒkjuəs/ — vô hại, tưởng như vô thưởng vô phạt (tính từ)pervasive /pəˈveɪsɪv/ — lan khắp, thấm vào mọi ngóc ngách (tính từ)insidious /ɪnˈsɪdiəs/ — âm thầm gây hại (tính từ)inadvertently /ˌɪnədˈvɜːtəntli/ — vô tình, không chủ ý (trạng từ)invariably /ɪnˈveəriəbli/ — lần nào cũng vậy (trạng từ)Tổng cộng 300 mục, chia thành 10 hạng.
Game cùng chủ đề Bậc C2 nằm ở đâu trong thang sáu bậc, cần bao nhiêu từ vựng và quy đổi sang IELTS/TOEIC ra sao: xem trình độ tiếng Anh CEFR A1–C2 .
Bảng xếp hạng · Tất cả 40 game