Trang chủ › Danh sách game › Từ vựng tiếng Anh nâng cao C1Từ vựng tiếng Anh nâng cao C1 (Vocabulary C1) Vốn từ để đọc sách chuyên ngành và viết lập luận nhiều tầng: 450 từ bậc C1 chia 15 hạng, mỗi hạng 30 từ. Tư duy và khái niệm, phê bình học thuật, luật pháp, quan hệ quốc tế, tả người và tả cảnh, phân tích truyền thông, cụm động từ nâng cao và từ gốc Latin trong văn viết.
Chủ đề: Trình độ CEFR · Từ vựng · Kiểu chơi: trắc nghiệm · 15 hạng · C1
Các hạng trong game Hạng 1 — Từ học thuật — Học thuật: substantiate, nuance, paradigm, scrutinyHạng 2 — Tư duy & khái niệm — Bàn chuyện trừu tượng: coherence, rationale, intuition, constructHạng 3 — Phê bình học thuật — Chê cho đúng chỗ: flawed, overstate, caveat, warrantHạng 4 — Chính trị & kinh tế — Chính trị & kinh tế: sanction, austerity, subsidy, mandateHạng 5 — Luật pháp & tư pháp — Toà án và luật: verdict, appeal, statute, prosecuteHạng 6 — Quan hệ quốc tế — Chuyện thế giới: treaty, alliance, tariff, humanitarianHạng 7 — Sắc thái tinh vi — Sắc thái tinh vi: meticulous, candid, tedious, pragmaticHạng 8 — Tả người sâu sắc — Nét tính cách tinh: conscientious, aloof, charismatic, pettyHạng 9 — Tả tình huống & không khí — Dựng cảnh bằng chữ: bleak, serene, chaotic, tenseHạng 10 — Động từ báo chí — Động từ báo chí: escalate, curb, spark, plummet, unveilHạng 11 — Phân tích truyền thông — Đọc tin có phản biện: narrative, spin, framing, clickbaitHạng 12 — Khoa học chuyên sâu — Đọc bài khoa học: threshold, catalyst, sustain, prevalenceHạng 13 — Thành ngữ công việc — Thành ngữ trong công việc: ballpark figure, red tape, on the same pageHạng 14 — Cụm động từ nâng cao — Cụm khó đoán nghĩa: iron out, gloss over, bank on, wind upHạng 15 — Từ gốc Latin trong văn viết — Chữ hay gặp trong hợp đồng và bài báo: per se, de facto, status quoMột số từ có trong bài substantiate /səbˈstænʃieɪt/ — chứng minh bằng dẫn chứng (động từ)nuance /ˈnjuːɑːns/ — sắc thái nhỏ, khác biệt tinh vi (danh từ)paradigm /ˈpærədaɪm/ — hệ hình, khuôn mẫu tư duy (danh từ)scrutiny /ˈskruːtəni/ — sự soi xét kỹ lưỡng (danh từ)premise /ˈpremɪs/ — tiền đề (của lập luận) (danh từ)rationale /ˌræʃəˈnɑːl/ — cơ sở lý luận, lý do nền tảng (danh từ)discrepancy /dɪsˈkrepənsi/ — sự chênh lệch, chỗ vênh nhau (danh từ)implication /ˌɪmplɪˈkeɪʃn/ — hệ luỵ, hàm ý kéo theo (danh từ)consensus /kənˈsensəs/ — sự đồng thuận chung (danh từ)framework /ˈfreɪmwɜːk/ — khung lý thuyết, bộ khung (danh từ)criterion /kraɪˈtɪəriən/ — tiêu chí (danh từ)phenomenon /fəˈnɒmɪnən/ — hiện tượng (danh từ)Tổng cộng 450 mục, chia thành 15 hạng.
Game cùng chủ đề Bậc C1 nằm ở đâu trong thang sáu bậc, cần bao nhiêu từ vựng và quy đổi sang IELTS/TOEIC ra sao: xem trình độ tiếng Anh CEFR A1–C2 .
Bảng xếp hạng · Tất cả 40 game