Trang chủ › Danh sách game › Từ vựng tiếng Anh cơ bản A1Từ vựng tiếng Anh cơ bản A1 (Vocabulary A1) Bậc thấp nhất khung CEFR, cho người mới bắt đầu hoặc học lâu rồi mà chưa chắc gốc: 300 từ chia 10 hạng, mỗi hạng 30 từ. Gia đình, nhà cửa, quần áo, đồ ăn, con số, thiên nhiên, cơ thể, trường lớp — từ nào cũng có phiên âm IPA, nút loa đọc lên và câu ví dụ.
Chủ đề: Trình độ CEFR · Từ vựng · Kiểu chơi: trắc nghiệm · 10 hạng · A1
Các hạng trong game Hạng 1 — Gia đình & người — Người & gia đình: mother, friend, teacher, live, happyHạng 2 — Nhà cửa & đồ dùng — Nhà cửa & đồ dùng: kitchen, chair, phone, open, cleanHạng 3 — Quần áo & màu sắc — Quần áo và màu sắc: shirt, shoes, wear, red, blue, beautifulHạng 4 — Đồ ăn thức uống — Ăn uống & mua sắm: rice, cheap, buy, order, deliciousHạng 5 — Con số & số lượng — Đếm và đo lượng: three, first, many, some, half, enoughHạng 6 — Thời gian & ngày tháng — Thời gian, ngày tháng, thời tiết: Monday, minute, rain, earlyHạng 7 — Thiên nhiên & con vật — Cây cỏ, con vật, trời đất: tree, dog, river, sky, snowHạng 8 — Hành động & đi lại — Hành động & đi lại hằng ngày: take, wait, ticket, readyHạng 9 — Cơ thể & sức khoẻ — Bộ phận cơ thể và ốm đau: head, hand, eye, ill, washHạng 10 — Trường lớp & giải trí — Lớp học và lúc rảnh: class, pen, music, play, birthdayMột số từ có trong bài family /ˈfæməli/ — gia đình (danh từ)mother /ˈmʌðə(r)/ — mẹ (danh từ)father /ˈfɑːðə(r)/ — bố, cha (danh từ)brother /ˈbrʌðə(r)/ — anh trai, em trai (danh từ)sister /ˈsɪstə(r)/ — chị gái, em gái (danh từ)child /tʃaɪld/ — đứa trẻ (danh từ)friend /frend/ — bạn bè (danh từ)man /mæn/ — người đàn ông (danh từ)woman /ˈwʊmən/ — người phụ nữ (danh từ)people /ˈpiːpl/ — mọi người, người ta (danh từ)baby /ˈbeɪbi/ — em bé (danh từ)teacher /ˈtiːtʃə(r)/ — giáo viên (danh từ)Tổng cộng 300 mục, chia thành 10 hạng.
Game cùng chủ đề Bậc A1 nằm ở đâu trong thang sáu bậc, cần bao nhiêu từ vựng và quy đổi sang IELTS/TOEIC ra sao: xem trình độ tiếng Anh CEFR A1–C2 .
Bảng xếp hạng · Tất cả 40 game