Trang chủ › Danh sách game › Từ vựng tiếng Anh sơ cấp A2Từ vựng tiếng Anh sơ cấp A2 (Vocabulary A2) Cho người đã thuộc từ cơ bản nhưng còn tắc khi kể lại một việc đã xảy ra: 450 từ bậc A2 chia 15 hạng, mỗi hạng 30 từ. Nhà cửa, nấu ăn, chỉ đường, khách sạn, giấy tờ công sở, điện thoại, tính cách, nhà hàng, hẹn gặp — kèm phiên âm IPA, nút loa đọc mẫu và câu ví dụ.
Chủ đề: Trình độ CEFR · Từ vựng · Kiểu chơi: trắc nghiệm · 15 hạng · A2
Các hạng trong game Hạng 1 — Việc thường ngày — Việc thường ngày: borrow, remember, tidy, quiet, enoughHạng 2 — Nhà cửa & đồ đạc — Đồ đạc trong nhà: furniture, fridge, curtain, lock, brokenHạng 3 — Nấu ăn & nhà bếp — Vào bếp: recipe, boil, fry, knife, salt, freshHạng 4 — Đi lại & du lịch — Đi lại & du lịch: journey, luggage, book a room, delayHạng 5 — Thành phố & chỉ đường — Đi trong phố: bank, library, bus stop, opposite, nearbyHạng 6 — Khách sạn & dịch vụ — Ở khách sạn: reception, check in, refund, cancel, extraHạng 7 — Đi làm & đi học — Đi làm & đi học: salary, meeting, homework, exam, bossHạng 8 — Văn phòng & giấy tờ — Giấy tờ công sở: document, sign, envelope, remind, interviewHạng 9 — Điện thoại & internet — Dùng máy: website, log in, download, hang up, signalHạng 10 — Sức khoẻ & cảm xúc — Sức khoẻ & cảm xúc: headache, medicine, worried, relaxHạng 11 — Tính cách & ngoại hình — Tả người: friendly, shy, honest, curly, look likeHạng 12 — Thói quen & lời khuyên — Khuyên nhau: habit, should, avoid, advise, rarelyHạng 13 — Mua sắm & sở thích — Mua sắm, dịch vụ & sở thích: discount, receipt, hobby, exchangeHạng 14 — Nhà hàng & gọi món — Ăn ngoài: menu, dessert, spicy, vegetarian, serveHạng 15 — Kế hoạch & hẹn gặp — Hẹn nhau: free time, meet up, postpone, on time, celebrateMột số từ có trong bài borrow /ˈbɒrəʊ/ — mượn (động từ)lend /lend/ — cho mượn (động từ)remember /rɪˈmembə(r)/ — nhớ ra, nhớ được (động từ)forget /fəˈɡet/ — quên (động từ)choose /tʃuːz/ — chọn (động từ)decide /dɪˈsaɪd/ — quyết định (động từ)prepare /prɪˈpeə(r)/ — chuẩn bị (động từ)tidy /ˈtaɪdi/ — dọn dẹp gọn gàng (động từ)repair /rɪˈpeə(r)/ — sửa chữa (động từ)wash /wɒʃ/ — rửa, giặt (động từ)change /tʃeɪndʒ/ — thay đổi (động từ)stay /steɪ/ — ở lại (động từ)Tổng cộng 450 mục, chia thành 15 hạng.
Game cùng chủ đề Bậc A2 nằm ở đâu trong thang sáu bậc, cần bao nhiêu từ vựng và quy đổi sang IELTS/TOEIC ra sao: xem trình độ tiếng Anh CEFR A1–C2 .
Bảng xếp hạng · Tất cả 40 game