Trang chủ › Danh sách game › Từ vựng tiếng Anh trung cao cấp B2Từ vựng tiếng Anh trung cao cấp B2 (Vocabulary B2) Ngưỡng đọc sách không phải tra từ điển liên tục: biết khoảng 5.000 họ từ thì hiểu 98% chữ trên trang. 600 từ bậc B2 chia 20 hạng, mỗi hạng 30 từ — phân tích số liệu, nghiên cứu, phim ảnh, lịch sử, quản lý dự án, tài chính, môi trường, cụm từ đi liền nhau và cặp từ dễ nhầm.
Chủ đề: Trình độ CEFR · Từ vựng · Kiểu chơi: trắc nghiệm · 20 hạng · B2
Các hạng trong game Hạng 1 — Lập luận sắc hơn — Lập luận sắc hơn: assume, imply, justify, contradict, validHạng 2 — Phân tích số liệu — Nói về biểu đồ: trend, peak, decline, ratio, steadilyHạng 3 — Nghiên cứu & phương pháp — Cách làm nghiên cứu: method, reliable, assess, limitationHạng 4 — Đọc sách & báo — Đọc sách & báo: narrative, subtle, remarkable, portrayHạng 5 — Phim ảnh & nghệ thuật — Bình luận tác phẩm: director, scene, performance, overratedHạng 6 — Lịch sử & xã hội — Chuyện xưa nay: era, colony, reform, decade, empireHạng 7 — Công việc chuyên sâu — Công việc chuyên sâu: negotiate, implement, allocate, feasibleHạng 8 — Quản lý dự án — Chạy dự án: milestone, scope, resource, on track, bottleneckHạng 9 — Tiếp thị & bán hàng — Bán được hàng: target, campaign, loyalty, pitch, convertHạng 10 — Tài chính doanh nghiệp — Sổ sách công ty: asset, liability, cash flow, audit, quarterHạng 11 — Khoa học & sức khoẻ — Khoa học & sức khoẻ: hypothesis, symptom, immune, exposureHạng 12 — Môi trường & năng lượng — Khí hậu và năng lượng: carbon, deplete, solar, droughtHạng 13 — Công nghệ & dữ liệu — Chuyện máy móc: algorithm, encrypt, back up, privacyHạng 14 — Tính cách & quan hệ — Tính cách & quan hệ: reluctant, arrogant, empathy, resentHạng 15 — Cảm xúc phức tạp — Sắc thái tâm trạng: overwhelmed, grateful, guilty, relievedHạng 16 — Tranh luận & thuyết phục — Giành phần đúng: counter, concede, undermine, compelling caseHạng 17 — Cụm động từ trang trọng — Dùng khi viết: bring about, put forward, draw up, phase inHạng 18 — Cụm từ đi liền nhau — Từ nào đi với từ nào: make progress, take responsibilityHạng 19 — Cặp từ dễ nhầm — Bẫy quen thuộc: affect / effect, lose / loose, advice / adviseHạng 20 — Thành ngữ nơi công sở — Nghe trong phòng họp: on the same page, big picture, deadline crunchMột số từ có trong bài assume /əˈsjuːm/ — cho rằng, mặc định là (động từ)imply /ɪmˈplaɪ/ — ngụ ý, hàm ý (động từ)infer /ɪnˈfɜː(r)/ — suy ra (từ dữ kiện) (động từ)justify /ˈdʒʌstɪfaɪ/ — biện minh, chứng minh là hợp lý (động từ)contradict /ˌkɒntrəˈdɪkt/ — mâu thuẫn với, phản bác (động từ)emphasise /ˈemfəsaɪz/ — nhấn mạnh (động từ)acknowledge /əkˈnɒlɪdʒ/ — thừa nhận, ghi nhận (động từ)highlight /ˈhaɪlaɪt/ — làm nổi bật, chỉ rõ (động từ)interpret /ɪnˈtɜːprɪt/ — diễn giải, hiểu theo nghĩa (động từ)evaluate /ɪˈvæljueɪt/ — đánh giá (động từ)valid /ˈvælɪd/ — hợp lệ, có cơ sở (tính từ)relevant /ˈreləvənt/ — liên quan, sát đề (tính từ)Tổng cộng 600 mục, chia thành 20 hạng.
Game cùng chủ đề Bậc B2 nằm ở đâu trong thang sáu bậc, cần bao nhiêu từ vựng và quy đổi sang IELTS/TOEIC ra sao: xem trình độ tiếng Anh CEFR A1–C2 .
Bảng xếp hạng · Tất cả 40 game