Trang chủ › Danh sách game › Từ vựng tiếng Anh trung cấp B1Từ vựng tiếng Anh trung cấp B1 (Vocabulary B1) Bậc phần lớn người học Việt Nam mắc kẹt — hiểu ý chính nhưng chưa đọc nổi sách: 600 từ bậc B1 chia 20 hạng, mỗi hạng 30 từ. Kể chuyện, tuyển dụng, ngân hàng, giáo dục, luật lệ, tin tức, khoa học, du lịch, cụm động từ và từ nối khi viết — kèm IPA, nút loa, câu ví dụ.
Chủ đề: Trình độ CEFR · Từ vựng · Kiểu chơi: trắc nghiệm · 20 hạng · B1
Các hạng trong game Hạng 1 — Ý kiến & lập luận — Ý kiến & lập luận: opinion, agree, however, reason, althoughHạng 2 — Kể chuyện & tường thuật — Kể lại việc đã xảy ra: happen, notice, suddenly, eventuallyHạng 3 — Đồng tình & phản đối — Nói cho khéo: suppose, doubt, point of view, on the other handHạng 4 — Công việc & tiền bạc — Công việc & tiền bạc: budget, deadline, manage, afford, staffHạng 5 — Tuyển dụng & sự nghiệp — Xin việc và thăng tiến: apply for, candidate, promote, resignHạng 6 — Ngân hàng & chi tiêu — Tiền nong: account, transfer, loan, interest, worthHạng 7 — Kinh doanh nhỏ — Buôn bán: customer, supplier, discount, deliver, qualityHạng 8 — Xã hội & môi trường — Xã hội & môi trường: pollution, population, government, wasteHạng 9 — Giáo dục & trường học — Chuyện học hành: degree, revise, deadline for essays, gradeHạng 10 — Luật lệ & an toàn — Quy định và an toàn: fine, forbidden, permit, warning, riskHạng 11 — Tin tức & sự kiện — Đọc tin: report, according to, announce, protest, victimHạng 12 — Công nghệ & truyền thông — Công nghệ & truyền thông: device, download, share, accountHạng 13 — Khoa học & sức khoẻ — Kiến thức phổ thông: research, treatment, cause, preventHạng 14 — Du lịch & trải nghiệm — Đi và kể lại: destination, local food, get used to, worth visitingHạng 15 — Cụm động từ & lối nói — Cụm động từ & lối nói hay gặp: find out, give up, look forward toHạng 16 — Cụm động từ hằng ngày — Cụm hay dùng: figure out, sort out, turn up, get rid ofHạng 17 — Lối nói thông dụng — Nói như người bản xứ: never mind, no wonder, take it easyHạng 18 — Tính từ tả cảm nhận — Cặp -ed / -ing: confusing, annoyed, impressive, awfulHạng 19 — Trạng từ & mức độ — Đo mức: quite, extremely, hardly, gradually, apparentlyHạng 20 — Nối câu khi viết — Viết mạch lạc: in addition, despite, unless, in conclusionMột số từ có trong bài opinion /əˈpɪnjən/ — ý kiến, quan điểm (danh từ)reason /ˈriːzn/ — lý do (danh từ)result /rɪˈzʌlt/ — kết quả (danh từ)example /ɪɡˈzɑːmpl/ — ví dụ (danh từ)advantage /ədˈvɑːntɪdʒ/ — lợi thế, ưu điểm (danh từ)disadvantage /ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒ/ — bất lợi, nhược điểm (danh từ)agree /əˈɡriː/ — đồng ý (động từ)disagree /ˌdɪsəˈɡriː/ — không đồng ý (động từ)admit /ədˈmɪt/ — thừa nhận (động từ)complain /kəmˈpleɪn/ — phàn nàn (động từ)discuss /dɪˈskʌs/ — thảo luận (động từ)mention /ˈmenʃn/ — nhắc đến, đề cập (động từ)Tổng cộng 600 mục, chia thành 20 hạng.
Game cùng chủ đề Bậc B1 nằm ở đâu trong thang sáu bậc, cần bao nhiêu từ vựng và quy đổi sang IELTS/TOEIC ra sao: xem trình độ tiếng Anh CEFR A1–C2 .
Bảng xếp hạng · Tất cả 40 game