Trang chủ › Danh sách game › Game đua xe học từ vựng đề thi AWSGame đua xe học từ vựng đề thi AWS (AWS Vocab Racer) Game đua xe học từ vựng tiếng Anh trong đề thi AWS: xe chạy trên đường 3 làn, mỗi làn một tấm biển mang một nghĩa — chạm vào làn đúng để lách xe sang ăn biển đó, lách nhầm là mất một lốp. Trọn bộ 206 từ hay gặp trong đề thi chứng chỉ AWS (throughput, idempotent, mission-critical), chia 13 chặng theo mạch đề.
Chủ đề: Từ vựng · Chứng chỉ · Đi làm · Kiểu chơi: đua xe · 13 chặng
Các hạng trong game Chặng 1 · Tải và co giãn — Từ tả lượng tải lên xuống và chuyện mở rộng hệ thống: spike, surge, throughput. 12 từ.Chặng 2 · Sẵn sàng và chịu lỗi — Từ của câu hỏi Multi-AZ, dự phòng, thắt cổ chai: failover, redundant, bottleneck. 13 từ.Chặng 3 · Lưu trữ và vòng đời dữ liệu — Từ của câu hỏi S3 lifecycle và lớp lưu trữ: archive, retention, ephemeral. 10 từ.Chặng 4 · Tách rời và hàng đợi — Từ của câu hỏi SQS, SNS, kiến trúc rời: decouple, fan-out, throttle. 13 từ.Chặng 5 · Quyền và mã hoá — Từ của câu hỏi IAM và KMS: least privilege, assume, at rest, in transit. 11 từ.Chặng 6 · Chi phí và vận hành — Từ của câu hỏi chọn phương án rẻ và ít công vận hành: incur, provision, operational overhead. 15 từ.Chặng 7 · Trạng từ và mức độ — Những chữ nhỏ quyết định đáp án: seamlessly, eventually, at least, within. 20 từ.Chặng 8 · Tuân thủ và mối đe doạ — Từ của câu hỏi bảo mật và kiểm toán: compliant, unauthorized, mitigate, revoke. 24 từ.Chặng 9 · Gián đoạn và khôi phục — Từ của câu hỏi RTO/RPO và sao lưu: downtime, point-in-time, mission-critical. 15 từ.Chặng 10 · Hiệu năng và message — Từ tả kiểu tải và cách giao message: read-intensive, saturate, idempotent. 17 từ.Chặng 11 · Thời gian thực và định tuyến — Từ của câu hỏi Kinesis, ALB, CloudFront: ingest, route, health check, bandwidth. 22 từ.Chặng 12 · Di trú và hệ thống cũ — Từ của câu hỏi chuyển lên cloud và cách hỏi của đề: on-premises, legacy, least operational effort. 18 từ.Chặng 13 · Từ nền tảng — Những chữ đơn giản có mặt ở gần như mọi câu hỏi: cost, store, allow, region, traffic. 16 từ.Một số từ có trong bài massive /ˈmæsɪv/ — rất lớn, khổng lồspike /spaɪk/ — tăng vọt đột ngộtsurge /sɜːdʒ/ — sự tăng mạnh, tăng đột biếnfluctuate /ˈflʌktʃueɪt/ — dao động, lên xuốngvary /ˈveəri/ — thay đổi, không cố địnhunpredictable /ˌʌnprɪˈdɪktəbl/ — không thể dự đoánpeak /piːk/ — cao điểm, mức cao nhấtburst /bɜːst/ — tăng mạnh trong thời gian ngắndemand /dɪˈmɑːnd/ — nhu cầu, lượng tảiscale /skeɪl/ — mở rộng/thu hẹp tài nguyênthroughput /ˈθruːpʊt/ — lượng dữ liệu/công việc xử lý trong một khoảng thời gianconcurrent /kənˈkʌrənt/ — đồng thờiTổng cộng 206 mục, chia thành 13 hạng.
Game cùng chủ đề Bảng xếp hạng · Tất cả 40 game