Trang chủ › Danh sách game › Nghe chép chính tả câu tiếng AnhNghe chép chính tả câu tiếng Anh (Sentence Dictation) Luyện nghe chép câu tiếng Anh: máy đọc cả câu, bạn chạm từng ô từ để chép lại. Nghe được từng từ rời là một chuyện, viết ra đúng cả câu là chuyện khác. 96 câu chia 12 hạng, từ câu tự giới thiệu tới thông báo sân bay, có cả bẫy đồng âm their / there.
Chủ đề: Luyện chép chính tả tiếng anh · Kiểu chơi: nghe chép · 12 hạng · 4 level
Các hạng trong game Hạng 1 — Tự giới thiệu — Introducing Yourself — Câu bốn năm từ, đọc chậm: tên, tuổi, quê, nghềHạng 2 — Việc làm hàng ngày — Daily Routine — Hiện tại đơn, có trạng ngữ thời gian ở cuối câuHạng 3 — Câu hỏi thường ngày — Everyday Questions — Câu hỏi có đảo trợ động từ — chỗ người Việt hay quênHạng 4 — Chuyện đã qua — Talking About the Past — Quá khứ đơn: đuôi -ed nói nhanh gần như mất, phải nghe kỹHạng 5 — Kế hoạch sắp tới — Plans Ahead — Tương lai và dự định: will, going to, dạng rút gọnHạng 6 — Nghe giống, viết khác — Sound-alikes — Khay có ô đồng âm thừa: their hay there, to hay tooHạng 7 — Câu trong email công việc — Work Email Lines — Những câu gõ đi gõ lại trong email tiếng Anh đi làmHạng 8 — Câu ghép — Complex Sentences — Hai mệnh đề nối bằng that, which, because, althoughHạng 9 — Nối âm và âm yếu — Linking and Weak Forms — Nói nhanh thì of, and, a, for gần như biến mất khỏi taiHạng 10 — Câu học thuật — Academic Sentences — Kiểu câu trong bài giảng và bài đọc IELTSHạng 11 — Câu dài — Long Sentences — Mười hai tới mười sáu từ, phải giữ được cả câu trong đầuHạng 12 — Thông báo và bản tin — Announcements and News — Giọng đọc thông báo: nhanh, trang trọng, nhiều bị độngMột số từ có trong bài My name is Linh. — Tên tôi là Linh.I am a student. — Tôi là sinh viên.I live in Hanoi. — Tôi sống ở Hà Nội.I am twenty years old. — Tôi hai mươi tuổi.She is my sister. — Cô ấy là em gái tôi.We are from Vietnam. — Chúng tôi đến từ Việt Nam.He works in an office. — Anh ấy làm việc ở văn phòng.This is my phone number. — Đây là số điện thoại của tôi.I get up at six. — Tôi dậy lúc sáu giờ.She drinks coffee every morning. — Cô ấy uống cà phê mỗi sáng.They go to work by bus. — Họ đi làm bằng xe buýt.We have lunch at noon. — Chúng tôi ăn trưa lúc mười hai giờ.Tổng cộng 96 mục, chia thành 12 hạng.
Game cùng chủ đề Bảng xếp hạng · Tất cả 26 game