Bài tập nghe điền từ tiếng Anh: câu hiện sẵn, chỉ thiếu vài chỗ. Chỗ khoét đúng những từ nghe hụt nhiều nhất — giới từ, mạo từ, trợ động từ, dạng rút gọn và mấy cụm nói nhanh dính thành một tiếng như should have, a lot of. 96 câu chia 12 hạng.
Chủ đề: Chép chính tả · Kiểu chơi: điền từ · 12 hạng · 4 level
Các hạng trong game
Hạng 1 — Một từ quen thuộc — One Familiar Word — Câu ngắn, khoét đúng một từ nội dung dễ nghe
Hạng 2 — Động từ còn thiếu — The Missing Verb — Nghe kỹ đuôi -s, -ed để điền đúng dạng động từ
Hạng 3 — Số và giờ giấc — Numbers and Times — Điền con số nghe được: thirteen hay thirty, giờ hay phút
Hạng 4 — Giới từ bị nuốt — Swallowed Prepositions — in, on, at, for nói nhanh gần như mất tiếng — vẫn phải điền đúng
Hạng 5 — Hai chỗ trống — Two Blanks — Mạo từ và trợ động từ: hai chỗ nhỏ nhất nhưng hụt nhiều nhất
Hạng 6 — Dạng rút gọn — Contractions — Nghe một tiếng dính, viết ra phải có dấu nháy đúng chỗ
Hạng 7 — Cụm từ công việc — Work Collocations — Cụm đi liền nhau trong họp hành: make a decision, meet a deadline
Hạng 8 — Cụm bị nuốt âm — Reduced Forms — should have, would have, a lot of — nói nhanh dính thành một tiếng
Hạng 9 — Nghe số trong câu — Numbers in Context — Giá tiền, phần trăm, năm — điền giữa lúc câu vẫn chạy
Hạng 10 — Câu học thuật — Academic Gaps — Chỗ trống là từ học thuật: significant, evidence, approach
Hạng 11 — Ba chỗ trống — Three Blanks — Câu dài khoét ba chỗ, phải giữ cả câu trong đầu mới điền nổi
Hạng 12 — Thông báo chính thức — Formal Announcements — Giọng thông báo, nhiều bị động, đọc nhanh và không nhắc lại
Một số từ có trong bài
I go to school every day. — Tôi đi học mỗi ngày.
She drinks coffee in the morning. — Cô ấy uống cà phê buổi sáng.
My brother plays football on Sunday. — Em trai tôi chơi bóng đá vào chủ nhật.
The book is on the table. — Quyển sách ở trên bàn.
We live in a small house. — Chúng tôi sống trong một căn nhà nhỏ.
He has two children. — Anh ấy có hai đứa con.
The weather is very hot today. — Hôm nay trời rất nóng.
I want a cup of tea. — Tôi muốn một tách trà.
She works in a bank. — Cô ấy làm ở ngân hàng.
They watched a film last night. — Tối qua họ xem một bộ phim.
I am reading a new book. — Tôi đang đọc một quyển sách mới.
He goes to the gym twice a week. — Anh ấy đến phòng gym hai lần một tuần.