Nghe chép số, ngày giờ tiếng Anh (Numbers and Names)
Luyện nghe số tiếng Anh, giờ giấc, ngày tháng, giá tiền và tên riêng — thứ nghe hụt là hỏng việc thật: đặt phòng sai ngày, ghi sai giá, đánh vần sai tên. thirteen và thirty chỉ khác nhau ở chỗ nhấn. 96 câu chia 12 hạng trong 4 level.
Chủ đề: Chép chính tả · Kiểu chơi: nghe chép · số và ngày giờ · 12 hạng
Các hạng trong game
Hạng 1 — Số đếm tới hai mươi — Numbers to Twenty — Viết bằng chữ, không phải bằng số: seven, twelve, twenty
Hạng 2 — Mấy giờ rồi — Telling the Time — Đọc giờ kiểu Anh: half past, quarter to, o'clock
Hạng 3 — Số thứ tự — Ordinal Numbers — Thứ nhất, thứ hai, thứ mười hai — mấy cái đổi mặt chữ hẳn
Hạng 4 — Mười ba hay ba mươi — Teens and Tens — thirteen và thirty chỉ khác nhau ở chỗ nhấn — nghe nhầm là sai số
Hạng 5 — Số lớn đọc thành lời — Big Numbers in Words — Kiểu Anh có chữ and trước hàng chục: three hundred and forty five
Hạng 6 — Ngày tháng viết bằng số — Dates in Digits — Nghe đọc thành lời, viết ra thành ngày/tháng kiểu Anh
Hạng 7 — Giờ viết bằng số — Times in Digits — Nghe kiểu nói giờ của người Anh, viết ra dạng 24 giờ
Hạng 8 — Giá tiền và phần trăm — Prices and Percentages — Ký hiệu tiền tệ, dấu chấm thập phân, dấu phẩy ngăn hàng nghìn
Hạng 9 — Tên riêng và địa danh — Names and Places — Nghe tên người Anh rồi viết đúng — chỗ sai nhiều nhất khi điền form
Hạng 10 — Số thập phân và đơn vị — Decimals and Units — point là dấu chấm, và đơn vị viết dính ngay sau số
Hạng 11 — Số rất lớn — Very Large Numbers — Triệu, tỷ, và mấy cách nói tắt hay gặp trong bản tin kinh tế
Hạng 12 — Mã và số hiệu — Codes and References — Mã chuyến bay, mã bưu chính, số hoá đơn — đọc từng chữ một